verb🔗ShareNối đất. To connect electrically to the earth."That noise is because the amplifier is not properly earthed."Tiếng ồn đó là do bộ khuếch đại chưa được nối đất đúng cách.utilitytechnologyelectricenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChôn, vùi xuống đất. To bury."The construction workers earthed the old, broken pipes to prevent further leaks. "Công nhân xây dựng đã chôn những đường ống cũ, hỏng xuống đất để ngăn chặn rò rỉ thêm.environmentgeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐào hang, chôn xuống đất. To burrow."The dog excitedly earthed into the loose soil of the garden, searching for a hidden bone. "Con chó hăm hở đào hang xuống lớp đất tơi xốp trong vườn, tìm kiếm khúc xương bị giấu.animalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNối đất, được nối đất. Grounded, connected electrically to the ground."The metal case of the washing machine is earthed for safety, preventing electric shock. "Vỏ kim loại của máy giặt được nối đất để đảm bảo an toàn, tránh bị điện giật.technicalelectricelectronicstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc