Hình nền cho uneasy
BeDict Logo

uneasy

/ʌnˈiːzi/

Định nghĩa

adjective

Khó khăn, không dễ dàng.

Ví dụ :

Cầu thang gỗ cũ kỹ khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.