noun🔗ShareRàng buộc, hạn chế, giới hạn. Something that constrains; a restriction."The new school rules are a constraint on how much time students can spend playing outside. "Những quy định mới của trường học là một sự ràng buộc, hạn chế thời gian chơi bên ngoài của học sinh.systembusinesseconomylaworganizationtoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, sự ép buộc, sự gò bó. An irresistible force or compulsion."The constraint of a tight deadline forced her to work late into the night. "Sự ép buộc của thời hạn chót quá gấp rút đã khiến cô ấy phải làm việc khuya đến tận đêm.mindphilosophytoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKiềm chế, sự gò bó. The repression of one's feelings."His emotional constraint prevented him from expressing his anger at the unfair grade. "Việc kiềm chế cảm xúc đã khiến anh ấy không thể bày tỏ sự tức giận về điểm số bất công.mindemotiontoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, giới hạn, điều kiện ràng buộc. A condition that a solution to an optimization problem must satisfy."The constraint on my project was that I had to finish it by Friday. "Ràng buộc lớn nhất trong dự án của tôi là tôi phải hoàn thành nó trước thứ Sáu.conditionmathcomputinglogictechnicalsciencesystemtoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, giới hạn, hạn chế. A linkage or other restriction that maintains database integrity."The school database has constraints to prevent students from being enrolled in more than 6 classes at once. "Cơ sở dữ liệu của trường học có những ràng buộc để ngăn học sinh đăng ký nhiều hơn 6 lớp cùng một lúc.computingtechnicalsystemtechnologybusinesstoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc