

unembellished
Định nghĩa
Từ liên quan
exaggerated verb
/ɛɡ-/
Thổi phồng, phóng đại, cường điệu.
Anh trai tôi đã thổi phồng độ khó của bài kiểm tra toán, bảo là phải làm mất mấy tiếng đồng hồ, nhưng thực tế anh ấy chỉ làm xong trong vòng 30 phút.
unadorned verb
/əˌnʌˈdɔːnd/ /əˌnʌˈdɔːɹnd/
Làm xấu đi, tô điểm một cách kệch cỡm.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/