

unevenly
Định nghĩa
adverb
Ví dụ :
Từ liên quan
distributed verb
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Phân phát, phân chia, rải đều.
concepts noun
/ˈkɒnˌsɛpts/ /kənˈsɛpts/
Khái niệm, quan niệm, ý niệm.
Hiểu rõ các khái niệm toán học là vô cùng quan trọng để giải quyết những bài toán phức tạp.