noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao bồi, người chăn bò. A cowboy; a herdsman. Ví dụ : "The vaqueros rounded up the cattle on the sprawling ranch. " Những người cao bồi lùa đàn gia súc lại trên trang trại rộng lớn. culture person job history agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc