noun🔗ShareMáy bay chiến đấu, phi cơ chiến đấu. An aircraft designed for combat."The warplane roared overhead, its engines a powerful reminder of the dangers of conflict. "Chiếc máy bay chiến đấu gầm rú trên đầu, tiếng động cơ của nó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về những hiểm họa của chiến tranh.militaryvehiclewarmachineweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc