Hình nền cho engines
BeDict Logo

engines

/ˈendʒɪnz/

Định nghĩa

noun

Máy công thành, chiến cụ.

Ví dụ :

Quân đội La Mã mang những máy công thành đến tường thành, chuẩn bị phá vỡ hệ thống phòng thủ.
noun

Động lực, thế lực.

Ví dụ :

Các thầy cô giáo, với lòng nhiệt huyết mong muốn học sinh thành công, chính là động lực/thế lực thúc đẩy điểm thi của trường tăng cao.
noun

Mưu mẹo, sự xảo quyệt.

Ví dụ :

Thành công của cô ấy trong việc đàm phán hợp đồng khó khăn không phải do may mắn, mà là nhờ vào mưu mẹo và sự xảo quyệt từ trí óc sắc bén cùng khả năng lên kế hoạch chiến lược của cô.
noun

Ví dụ :

Câu chuyện phức tạp của nghi phạm nghe không giống chứng cứ ngoại phạm mà giống một loạt mưu kế tinh vi được dựng lên để đánh lạc hướng cảnh sát hơn.
noun

Thiên tài, tài năng thiên bẩm.

Ví dụ :

Một số người sinh ra đã có sẵn tài năng thiên bẩm để trở thành nhạc sĩ vĩ đại, gần như không cần đào tạo bài bản mà vẫn có thể tạo ra những giai điệu tuyệt vời.