BeDict Logo

yesteryear

/ˈjɛstəjɪə/
Hình ảnh minh họa cho yesteryear: Năm ngoái.
noun

Năm ngoái.

Em gái tôi, năm nay là học sinh cuối cấp ba, cứ luôn miệng nói về lễ tốt nghiệp; với nó, năm ngoái là cả một trời kỷ niệm về dạ hội và những trận bóng bầu dục, nhưng với tôi, năm ngoái là một năm ngập đầu trong những bộ hồ sơ đại học căng thẳng.