Hình nền cho aborigine
BeDict Logo

aborigine

/ˌæb.əˈɹɪdʒ.ɪ.ni/

Định nghĩa

noun

Thổ dân, người bản địa.

Ví dụ :

"The Australian aborigine shared stories of their ancestors with the class. "
Người thổ dân Úc đã kể những câu chuyện về tổ tiên của họ cho cả lớp nghe.