

activism
Định nghĩa
Từ liên quan
opposition noun
/ɒpəˈzɪʃən/ /ɑpəˈzɪʃn̩/
Phản đối, chống đối, sự đối lập.
environmental adjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/
Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.