noun🔗ShareĐồ trang sức, đồ trang trí. A decoration; that which adorns."The draperies did little to keep out the light; rather, they were mainly there as adornment for the windows."Mấy tấm rèm kia chẳng giúp ích gì nhiều trong việc che ánh sáng; đúng hơn, chúng chủ yếu chỉ để làm đồ trang trí cho cửa sổ thôi.appearancestyleartcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trang hoàng, sự tô điểm. The act of decorating."The Christmas tree sparkled with colorful lights and other festive adornments. "Cây thông Noel lấp lánh với đèn nhiều màu và những đồ trang hoàng rực rỡ khác mang đậm không khí lễ hội.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc