

autoclaves
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
laboratory noun
/ləˈbɔɹətɹi/ /ləˈbɒɹət(ə)ɹiː/ /ˈlæb(ə)ɹəˌtɔɹi/
Phòng thí nghiệm, labo.
experiments noun
/ɪkˈspɛɹ.ɪ.mənts/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
technicians noun
/tɛkˈnɪʃənz/ /tɛkˈnɪʃnz/
Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
Các kỹ thuật viên đã sửa máy tính của trường một cách nhanh chóng và hiệu quả.
processing verb
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/
Xử lý, gia công, chế biến.
sterilization noun
/ˌstɛrəlaɪˈzeɪʃən/ /ˌstɪərɪlaɪˈzeɪʃən/
Khử trùng, tiệt trùng.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/