BeDict Logo

automat

/ˈɔtəmæt/ /ˈɔtəˌmæt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "vending" - Bán rong, rao bán.
/ˈvɛndɪŋ/

Bán rong, rao bán.

"The street vendor was vending his handmade jewelry to tourists. "

Người bán hàng rong đang rao bán đồ trang sức thủ công tự làm của mình cho khách du lịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "grabbed" - Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy.
/ɡɹæbd/

Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy.

"I grabbed her hand to pull her back from the cliff edge."

Tôi chộp lấy tay cô ấy để kéo cô ấy lại khỏi mép vực.

Hình ảnh minh họa cho từ "machine" - Máy móc, cơ khí.
/məˈʃin/

Máy móc, khí.

"The washing machine uses electricity to spin and agitate the clothes, producing clean laundry. "

Cái máy giặt dùng điện để quay và đảo quần áo, tạo ra quần áo sạch sẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandwiches" - Bánh mì kẹp.
/ˈsænwɪdʒɪz/ /ˈsæmwɪdʒɪz/ /ˈsændwɪtʃɪz/

Bánh kẹp.

"For lunch, I made sandwiches with ham and cheese. "

Trưa nay, tôi làm bánh mì kẹp với giăm bông và phô mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "operated" - Vận hành, hoạt động, thực hiện.
/ˈɒpəreɪtɪd/ /ˈɑːpəreɪtɪd/

Vận hành, hoạt động, thực hiện.

"The baker operated the oven to bake the bread. "

Người thợ làm bánh vận hành lò nướng để nướng bánh mì.

Hình ảnh minh họa cho từ "bought" - Mua, tậu.
boughtverb
/bɔːt/ /bɔt/

Mua, tậu.

"My sister bought a new backpack for school. "

Chị tôi mua một cái ba lô mới để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "machines" - Máy móc, cơ khí.
/məˈʃiːnz/

Máy móc, khí.

"The factory uses machines to assemble the toys quickly. "

Nhà máy sử dụng máy móc để lắp ráp đồ chơi một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "cafeteria" - Căng tin, quán ăn tự phục vụ.
/ˌkæfəˈtɪriə/ /ˌkæfəˈtɪəriə/

Căng tin, quán ăn tự phục vụ.

"At lunchtime, students head to the cafeteria to get their food. "

Vào giờ ăn trưa, học sinh kéo nhau đến căng tin để lấy đồ ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandwich" - Bánh mì kẹp.
/ˈsæmwɪd͡ʒ/ /ˈsæmˌwɪt͡ʃ/

Bánh kẹp.

"My sister made a delicious ham and cheese sandwich for lunch. "

Chị tôi đã làm một cái bánh mì kẹp giăm bông và phô mai rất ngon cho bữa trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "choosing" - Chọn, lựa chọn.
/ˈtʃuːzɪŋ/

Chọn, lựa chọn.

"I chose a nice ripe apple from the fruit bowl."

Tôi đã chọn một quả táo chín ngon từ bát đựng trái cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "during" - Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.
duringverb
/ˈdjɔː.ɹɪŋ/ /ˈdʒɔːɹɪŋ/ /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.

"The storm during all night. "

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.