Hình nền cho grabbed
BeDict Logo

grabbed

/ɡɹæbd/

Định nghĩa

verb

Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy.

Ví dụ :

Tôi chộp lấy tay cô ấy để kéo cô ấy lại khỏi mép vực.