BeDict Logo

berg

/bɜːɡ/ /bɝɡ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "hikers" - Người đi bộ đường dài, khách du lịch đi bộ.
hikersnoun
/ˈhaɪkərz/

Người đi bộ đường dài, khách du lịch đi bộ.

"The park rangers warned the hikers about the possibility of encountering bears on the trail. "

Các kiểm lâm viên cảnh báo những người đi bộ đường dài về khả năng chạm trán gấu trên đường mòn.

Hình ảnh minh họa cho từ "hitting" - Đánh, va, đấm.
/ˈhɪtɪŋ/

Đánh, va, đấm.

"The baseball player was hitting the ball hard. "

Cầu thủ bóng chày đang đập mạnh vào quả bóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "floating" - Nổi, trôi nổi.
/ˈfləʊtɪŋ/ /ˈfloʊtɪŋ/

Nổi, trôi nổi.

"The boat floated on the water."

Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "iceberg" - Tảng băng trôi.
/ˈaɪsbɜːɡ/ /ˈaɪsbɝɡ/

Tảng băng trôi.

"The Titanic hit an iceberg and sank."

Tàu Titanic đâm phải một tảng băng trôi và bị chìm.

Hình ảnh minh họa cho từ "waters" - Nước.
watersnoun
/ˈwɑ.tɚz/ /ˈwɔː.təz/ /ˈwɔ.tɚz/

Nước.

"By the action of electricity, the water was resolved into its two parts, oxygen and hydrogen."

Dưới tác động của điện, nước bị phân tách thành hai thành phần là ô-xy và hy-đrô.

Hình ảnh minh họa cho từ "change" - Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.
changenoun
/tʃeɪndʒ/

Sự thay đổi, biến đổi, sự đổi thay.

"The product is undergoing a change in order to improve it."

Sản phẩm đang trải qua một sự thay đổi để cải tiến nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "course" - Diễn biến, Quá trình, Chuỗi sự kiện.
coursenoun
/kɔːs/ /kɔɹs/

Diễn biến, Quá trình, Chuỗi sự kiện.

"The normal course of events seems to be just one damned thing after another."

Diễn biến bình thường của sự việc dường như chỉ là hết chuyện xui xẻo này đến chuyện xui xẻo khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "climbed" - Leo, trèo, trèo lên.
/klaɪmd/

Leo, trèo, trèo lên.

"Prices climbed steeply."

Giá cả đã tăng vọt lên rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "arctic" - Ủng đi tuyết.
arcticnoun
/ˈɑːrtɪk/ /ˈɑːrktɪk/

Ủng đi tuyết.

"Before going out to shovel snow, I pulled on my arctic over my regular shoes to keep my feet warm and dry. "

Trước khi ra ngoài xúc tuyết, tôi xỏ đôi ủng đi tuyết vào ngoài đôi giày thường để giữ ấm và khô chân.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountain" - Núi, ngọn núi, sơn.
/ˈmaʊntɪn/ /ˈmaʊntn̩/

Núi, ngọn núi, sơn.

"We spent the weekend hiking in the mountains."

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "covered" - Che, bao phủ, trùm.
/ˈkʌvə(ɹ)d/

Che, bao phủ, trùm.

"He covered the baby with a blanket."

Anh ấy đắp chăn lên người em bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "better" - Người giỏi hơn, Bậc trên.
betternoun
[ˈbeɾə] [ˈbɛɾɚ] [ˈbɛtʰɚ~ˈbɛθ̠ɚ~ˈbɛt̪ɚ] [ˈbɛʔɚ~ˈbɛʔəɾ] [ˈbɛtʰə]

Người giỏi hơn, Bậc trên.

"He quickly found Ali his better in the ring."

Anh ta nhanh chóng nhận ra Ali đã gặp đối thủ xứng tầm, thậm chí là người giỏi hơn trong võ đài.