Hình nền cho birchbark
BeDict Logo

birchbark

/ˈbɜːrtʃˌbɑːrk/ /ˈbɝtʃˌbɑrk/

Định nghĩa

noun

Vỏ береза, vỏ cây береза.

Ví dụ :

Người cắm trại dùng một miếng vỏ береза để nhóm lửa trại dễ hơn.