adjective🔗ShareHạnh phúc, sung sướng, ngây ngất. Extremely happy; full of joy; experiencing, indicating, causing, or characterized by bliss."The family's reunion was blissful; everyone was overjoyed to see each other. "Cuộc đoàn tụ của gia đình thật hạnh phúc ngây ngất; ai nấy đều mừng rỡ khi gặp lại nhau.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHạnh phúc, sung sướng, phước lành. Blessed; glorified."The children's laughter filled the park, creating a blissful atmosphere. "Tiếng cười của bọn trẻ vang vọng khắp công viên, tạo nên một bầu không khí hạnh phúc ngập tràn.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc