

boneshaker
Định nghĩa
Từ liên quan
velocipede noun
/vɪˈlɒs.ɪ.piːd/
Xe đạp thăng bằng.
incredibly adverb
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "
Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.
real noun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.