

bridal
Định nghĩa
Từ liên quan
graduating verb
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/
Tốt nghiệp, ra trường.
nuptial adjective
/ˈnʌp.ʃəl/
Thuộc về hôn lễ, thuộc về đám cưới.
Lễ cưới của họ kéo dài ba ngày, tràn ngập âm nhạc và khiêu vũ. (Lễ cưới = nuptial celebrations, implying the entire wedding festivities.)