

busker
Định nghĩa
Từ liên quan
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
entertaining verb
/ˌɛntərˈteɪnɪŋ/ /ˌɛnərˈteɪnɪŋ/
Giải trí, làm cho vui, mua vui.
Diễn giả truyền động lực không chỉ hướng dẫn mà còn mua vui cho khán giả nữa.
musical noun
/ˈmju.zɪ.kəl/