Hình nền cho soliciting
BeDict Logo

soliciting

/səˈlɪsɪtɪŋ/ /soʊˈlɪsɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Mời chào, gạ gẫm, nài nỉ.

Ví dụ :

Nài nỉ xin bố thí, hoặc một ân huệ.