noun🔗ShareMủ cao su, cao su thiên nhiên. Latex; natural rubber"The old tires were made from tough, durable caoutchouc harvested from rubber trees. "Những chiếc lốp xe cũ được làm từ mủ cao su bền chắc, thu hoạch từ cây cao su.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc