Hình nền cho caoutchouc
BeDict Logo

caoutchouc

/ˈkaʊtʃuk/

Định nghĩa

noun

Mủ cao su, cao su thiên nhiên.

Ví dụ :

Những chiếc lốp xe cũ được làm từ mủ cao su bền chắc, thu hoạch từ cây cao su.