Hình nền cho careered
BeDict Logo

careered

/kəˈrɪərd/ /kæˈrɪərd/

Định nghĩa

verb

Lao đi, phóng nhanh, mất lái.

Ví dụ :

Chiếc xe lao đi trên đường, không kịp ôm cua, và đâm xuyên qua hàng rào.