Hình nền cho refraining
BeDict Logo

refraining

/rɪˈfreɪnɪŋ/ /riˈfreɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kiềm chế, nhịn, kìm lại.

Ví dụ :

"Sentence: "I am refraining from eating sweets to stay healthy." "
Tôi đang kiềm chế ăn đồ ngọt để giữ gìn sức khỏe.