BeDict Logo

chaise

/ʃeɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "wheels" - Bánh xe.
wheelsnoun
/wiːlz/

Bánh xe.

"The bicycle needs new wheels so it can roll smoothly. "

Chiếc xe đạp cần thay bánh xe mới để có thể lăn bánh êm ái.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "travel" - Sự đi lại, Sự du hành, Chuyến đi.
travelnoun
/ˈtɹævəl/

Sự đi lại, Sự du hành, Chuyến đi.

"space travel"

Du hành vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

"The teacher explained the new math concept quickly. "

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "photograph" - Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːf/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæf/

Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.

"The photograph of the class showed everyone smiling during the school trip. "

Bức ảnh chụp cả lớp cho thấy mọi người đều đang mỉm cười trong chuyến đi học ngoại khóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "people" - Người, mọi người, dân chúng.
peoplenoun
/ˈpiːpəl/ /ˈpipl̩/

Người, mọi người, dân chúng.

"There were so many people at the restaurant last night."

Tối qua có rất đông người ở nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "neighboring" - Lân cận, kế bên, bên cạnh.
neighboringadjective
/ˈneɪbəɹɪŋ/

Lân cận, kế bên, bên cạnh.

"My neighboring school has a great sports program. "

Trường học bên cạnh trường tôi có một chương trình thể thao rất tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "riding" - Cưỡi, đi (xe), lái (xe).
ridingverb
/ˈɹaɪdɪŋ/

Cưỡi, đi (xe), lái (xe).

"The children were riding their bicycles to school. "

Bọn trẻ đang đạp xe đạp đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "carriage" - Sự chuyên chở, sự vận chuyển.
/ˈkæɹɪdʒ/

Sự chuyên chở, sự vận chuyển.

"The delivery company specializes in the carriage of fragile goods, ensuring they arrive safely. "

Công ty giao hàng này chuyên về việc chuyên chở các mặt hàng dễ vỡ, đảm bảo chúng đến nơi an toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "merchant" - Thương gia, nhà buôn, lái buôn.
/ˈmɜːtʃənt/ /ˈmɝtʃənt/

Thương gia, nhà buôn, lái buôn.

"The local merchant sold fresh produce at the farmer's market. "

Ông lái buôn địa phương bán nông sản tươi sống ở chợ nhà nông.

Hình ảnh minh họa cho từ "relaxed" - Thư giãn, thả lỏng.
/ɹɪˈlækst/

Thư giãn, thả lỏng.

"After a long day at work, I relaxed by taking a hot bath. "

Sau một ngày dài làm việc, tôi thư giãn bằng cách ngâm mình trong bồn nước nóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "wealthy" - Người giàu, đại gia.
/ˈwɛl.θi/

Người giàu, đại gia.

"The wealthy businessman donated a large sum of money to the school. "

Vị doanh nhân giàu có, một đại gia, đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học.