

cleanliness
Định nghĩa
Từ liên quan
habitually adverb
/həˈbɪtʃuəli/ /həˈbɪtʃəli/
Thường xuyên, có tính chất thói quen, theo thói quen.
"He is habitually inattentive of time."
Anh ấy thường xuyên không để ý đến thời gian, thành ra quen rồi.
godliness noun
/ˈɡɒdlinəs/
Sự благочестие, Lòng благочестие, Sự ngoan đạo.