noun🔗ShareTục ngữ, thành ngữ, câu châm ngôn. A phrase expressing a basic truth which may be applied to common situations."The proverb "A penny saved is a penny earned" is a good reminder to be careful with money. "Câu tục ngữ "Kiệm được đồng nào hay đồng nấy" là một lời nhắc nhở tốt để chúng ta cẩn thận với tiền bạc.languageliteraturephraseculturetraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTục ngữ, thành ngữ, ngạn ngữ. A striking or paradoxical assertion; an obscure saying; an enigma; a parable."The teacher's proverb, "A bird in the hand is worth two in the bush," meant students should appreciate what they already have in their studies. "Câu tục ngữ của giáo viên, "Một con chim trong tay hơn hai con chim trên cây," có nghĩa là học sinh nên trân trọng những gì mình đang có trong việc học hành.languageliteraturephilosophyculturecommunicationwordstatementtraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThành ngữ, tục ngữ, câu ngạn ngữ. A familiar illustration; a subject of contemptuous reference."He's become a proverb for laziness around the office; everyone points to him when they want to complain about someone not doing their work. "Anh ta trở thành một câu chuyện cười về sự lười biếng ở văn phòng; ai cũng chỉ vào anh ta khi họ muốn phàn nàn về người không làm việc.languagephrasecultureliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTích truyện, tuồng tích. A drama exemplifying a proverb."The school play this year is a proverb; it's a short drama acting out the saying "A stitch in time saves nine." "Vở kịch của trường năm nay là một tích truyện; nó là một vở kịch ngắn diễn lại câu tục ngữ "Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi khâu về sau."literatureentertainmentcultureartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói bằng tục ngữ, Sử dụng tục ngữ. To write or utter proverbs."The wise old woman enjoyed proverbing to the younger generation, sharing her life lessons in short, memorable sayings. "Bà lão thông thái thích dùng tục ngữ để dạy bảo lớp trẻ, chia sẻ những bài học cuộc sống qua những câu nói ngắn gọn và dễ nhớ.languageliteraturelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNêu thành ngạn ngữ, diễn đạt bằng tục ngữ. To name in, or as, a proverb."The teacher proverbed the importance of hard work, saying, "A stitch in time saves nine." "Cô giáo đã diễn đạt tầm quan trọng của sự chăm chỉ bằng một câu tục ngữ: "Một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi khâu về sau."languageliteraturephrasecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói bằng ngạn ngữ, đưa ra lời răn dạy. To provide with a proverb."The wise old woman loved to proverb her grandchildren, using age-old sayings to guide their actions and decisions. "Bà lão thông thái thích dạy dỗ các cháu bằng những câu ngạn ngữ cổ xưa để hướng dẫn hành động và quyết định của chúng.languageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc