noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất kết dính. A substance that provides cohesion Ví dụ : "The wallpaper adhesive wasn't a very good cohesive, and the paper started peeling off the wall. " Loại keo dán tường này không phải là một chất kết dính tốt, nên giấy dán tường bắt đầu bong ra khỏi tường. substance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính liên kết, yếu tố gắn kết. A device used to establish cohesion within a text Ví dụ : "The teacher explained that using "however" as a cohesive can improve the flow of an essay. " Giáo viên giải thích rằng việc sử dụng "tuy nhiên" như một yếu tố liên kết có thể cải thiện sự mạch lạc của bài luận. language writing grammar linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gắn kết, mạch lạc. Having cohesion. Ví dụ : "The team worked well together because they had a cohesive plan. " Nhóm làm việc hiệu quả vì họ có một kế hoạch gắn kết và mạch lạc. structure group society material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc