noun🔗ShareTính gắn kết, sự gắn bó. The state of being cohesive"The team's cohesiveness improved after they started having weekly lunches together, leading to better collaboration. "Tính gắn kết của nhóm đã được cải thiện sau khi họ bắt đầu ăn trưa hàng tuần cùng nhau, điều này giúp họ phối hợp làm việc tốt hơn.grouporganizationstructuresocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc