Hình nền cho coiffed
BeDict Logo

coiffed

/kwɑft/ /kɔɪft/

Định nghĩa

verb

Chải chuốt, làm tóc.

Ví dụ :

Trước buổi phỏng vấn xin việc, Maria cẩn thận chải chuốt mái tóc thành một búi gọn gàng.