Hình nền cho conspiring
BeDict Logo

conspiring

/kənˈspaɪərɪŋ/ /kəmˈspaɪərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Âm mưu, cấu kết, thông đồng.

Ví dụ :

"The students were conspiring to skip school on Friday. "
Bọn học sinh đang âm mưu trốn học vào thứ sáu.