Hình nền cho conspire
BeDict Logo

conspire

/kənˈspaɪər/ /kɒnˈspaɪər/

Định nghĩa

verb

Âm mưu, cấu kết, thông đồng.

Ví dụ :

Các sinh viên đã cấu kết với nhau để gian lận trong bài thi cuối kỳ.