Hình nền cho constricting
BeDict Logo

constricting

/kənˈstrɪktɪŋ/ /kɑnˈstrɪktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thắt, siết, co thắt.

Ví dụ :

"The tight bandage was constricting his arm, making it hard to move. "
Chiếc băng quấn quá chặt đang siết chặt cánh tay anh ấy, khiến anh ấy khó cử động.