verb🔗ShareThắt, siết, co thắt. To narrow, especially by application of pressure."The tight bandage was constricting his arm, making it hard to move. "Chiếc băng quấn quá chặt đang siết chặt cánh tay anh ấy, khiến anh ấy khó cử động.physiologymedicineanatomybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHạn chế, thắt chặt, siết chặt. To limit or restrict."The tight collar was constricting his breathing, making him uncomfortable. "Cái cổ áo quá chật đang làm thắt chặt đường thở của anh ấy, khiến anh ấy khó chịu.conditionsituationprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc