Hình nền cho cowrites
BeDict Logo

cowrites

/ˌkoʊˈraɪts/ /ˌkoʊˈrɪts/

Định nghĩa

verb

Đồng sáng tác, hợp tác viết.

Ví dụ :

Maria thường đồng sáng tác truyện với bạn thân nhất của mình cho tờ báo của trường.