BeDict Logo

cru

/kɹuː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "collectors" - Người sưu tầm, nhà sưu tập.
/kəˈlɛktərz/ /ˈkɒlɛktərz/

Người sưu tầm, nhà sưu tập.

"He is an avid collector of nineteenth-century postage stamps."

Ông ấy là một nhà sưu tập tem thư thế kỷ 19 rất nhiệt tình.

Hình ảnh minh họa cho từ "prized" - Quý trọng, coi trọng.
prizedverb
/pɹaɪzd/

Quý trọng, coi trọng.

"She prized her grandmother's antique ring above all her other jewelry. "

Cô ấy quý trọng chiếc nhẫn cổ của bà ngoại hơn tất cả những món trang sức khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

"I have a house and a car."

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "highly" - Cao, rất, hết sức, vô cùng.
highlyadverb
/ˈhaɪli/

Cao, rất, hết sức, cùng.

"He spoke highly of you."

Anh ấy đã nói rất tốt về bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "high" - Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.
highnoun
/haɪ/

Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.

"The high of the mountain offered a breathtaking view. "

Đỉnh núi cao chót vót mở ra một khung cảnh ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "group" - Nhóm, tốp, hội.
groupnoun
/ɡɹuːp/

Nhóm, tốp, hội.

"The group of students worked together on their project. "

Nhóm sinh viên đó cùng nhau thực hiện dự án của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "wine" - Rượu vang.
winenoun
/waɪn/

Rượu vang.

"She ordered some wine for the meal."

Cô ấy đã gọi rượu vang cho bữa ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "vineyards" - Vườn nho, ruộng nho.
/ˈvɪnjərdz/ /ˈvaɪnjɑrdz/

Vườn nho, ruộng nho.

"The rolling hills were covered in vineyards, promising a good year for wine production. "

Những ngọn đồi thoai thoải được bao phủ bởi những vườn nho, báo hiệu một năm bội thu cho việc sản xuất rượu vang.

Hình ảnh minh họa cho từ "reputation" - - Uy tín.
/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/
  • Uy tín.

"My sister's reputation for being organized helped her excel in school. "

Danh tiếng là một người có tổ chức của chị gái tôi đã giúp chị ấy học giỏi ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "vineyard" - Vườn nho.
/ˈvɪn.jɚd/

Vườn nho.

"The farmer carefully tended his vineyard, hoping to harvest a good crop of grapes for the local winery. "

Người nông dân chăm sóc cẩn thận vườn nho của mình, hy vọng thu hoạch được một vụ nho bội thu để cung cấp cho nhà máy rượu vang địa phương.