Hình nền cho cru
BeDict Logo

cru

/kɹuː/

Định nghĩa

noun

Vườn nho, vùng trồng nho.

Ví dụ :

Rượu vang từ vùng trồng nho cụ thể đó rất được các nhà sưu tập ưa chuộng.