Hình nền cho prized
BeDict Logo

prized

/pɹaɪzd/

Định nghĩa

verb

Quý trọng, coi trọng.

Ví dụ :

Cô ấy quý trọng chiếc nhẫn cổ của bà ngoại hơn tất cả những món trang sức khác.