noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ cổ, vật kỳ lạ, món đồ lạ mắt. A strange and interesting object; something that evokes curiosity. Ví dụ : "At the antique shop, I found a curio: a tiny, intricately carved wooden bird. " Ở cửa hàng đồ cổ, tôi tìm thấy một món đồ lạ mắt: một con chim gỗ nhỏ xíu, được chạm khắc rất tinh xảo. thing item culture art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc