Hình nền cho dapple
BeDict Logo

dapple

[ˈdæpəɫ]

Định nghĩa

noun

Lốm đốm, vết lốm đốm.

Ví dụ :

Lông ngựa có những vết lốm đốm màu xám rất đẹp trên nền lông trắng.