verb🔗ShareLên án, chỉ trích, tố cáo. To denounce as harmful."The parents loudly decrying the new school policy. "Các bậc phụ huynh đang lớn tiếng tố cáo chính sách mới của trường vì cho rằng nó có hại.attitudepoliticssocietymoralnegativestatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên án, chỉ trích, tố cáo. To blame for ills."The citizens decry the government's corruption as the cause of the city's poverty. "Người dân lên án nạn tham nhũng của chính phủ, cho đó là nguyên nhân gây ra sự nghèo đói của thành phố.attitudepoliticsgovernmentsocietymoralnegativevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc