Hình nền cho denoting
BeDict Logo

denoting

/dɪˈnoʊtɪŋ/ /diˈnoʊtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Biểu thị, chỉ ra.

Ví dụ :

Những vệt sơn vàng biểu thị đường mòn.