verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng tã, mặc tã. To put diapers on someone. Ví dụ : "Diapering a baby is something you have to learn fast." Việc đóng tã cho em bé là điều bạn phải học thật nhanh. family human body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thêu, vẽ hoa văn. To draw flowers or figures, as upon cloth. Ví dụ : "The artisan diapered the linen cloth with a delicate pattern of roses and vines, transforming it into a beautiful tapestry. " Người nghệ nhân thêu/vẽ hoa văn hoa hồng và dây leo tinh tế lên vải lanh, biến nó thành một tấm thảm tuyệt đẹp. art style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc