Hình nền cho diapering
BeDict Logo

diapering

/ˈdaɪpərɪŋ/ /ˈdaɪəpərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thay tã, đóng tã.

Ví dụ :

"Diapering a baby is something you have to learn fast."
Việc thay tã cho em bé là điều bạn phải học nhanh chóng.