Hình nền cho imagery
BeDict Logo

imagery

/-ədʒɹi/

Định nghĩa

noun

Hình ảnh, sự mô tả bằng hình ảnh.

Ví dụ :

Những hình ảnh mà người họa sĩ tạo ra về con phố thành thị nhộn nhịp đã nắm bắt được năng lượng của nơi đó.
noun

Hình ảnh, sự mô phỏng, vẻ bề ngoài.

Ví dụ :

Triển lãm trong bảo tàng trưng bày một vẻ mô phỏng sống động của một khu chợ nhộn nhịp, nhưng tất cả chỉ là những phông nền và ánh sáng được dàn dựng khéo léo, chứ không phải là một địa điểm thật sự.
noun

Hình ảnh, sự tưởng tượng, ảo ảnh.

Ví dụ :

Bức vẽ của đứa trẻ, đầy những con voi bay và cây cối biết nói, cho thấy trí tưởng tượng phong phú và những hình ảnh kỳ ảo sống động trong tâm trí chúng.
noun

Hình ảnh, biện pháp tu từ, cách diễn đạt hình tượng.

Ví dụ :

Bài thơ đã sử dụng những hình ảnh sống động để miêu tả khung cảnh nhộn nhịp của nhà ăn trường học.