

imagery
/-ədʒɹi/
noun




noun

noun
Hình ảnh, sự mô phỏng, vẻ bề ngoài.
Triển lãm trong bảo tàng trưng bày một vẻ mô phỏng sống động của một khu chợ nhộn nhịp, nhưng tất cả chỉ là những phông nền và ánh sáng được dàn dựng khéo léo, chứ không phải là một địa điểm thật sự.

noun
Hình ảnh, sự tưởng tượng, ảo ảnh.

noun
