BeDict Logo

expressive

/ɪkˈspɹɛsɪv/
Hình ảnh minh họa cho expressive: Từ biểu cảm, thán từ.
 - Image 1
expressive: Từ biểu cảm, thán từ.
 - Thumbnail 1
expressive: Từ biểu cảm, thán từ.
 - Thumbnail 2
noun

Văn của cô ấy, tràn ngập hình ảnh sống động và sự chân thật trong cảm xúc, là một kiểu từ ngữ biểu cảm đầy sức mạnh.