Hình nền cho eddied
BeDict Logo

eddied

/ˈɛdid/ /ˈɛɾid/

Định nghĩa

verb

Xoáy, cuộn, lượn vòng.

Ví dụ :

Mấy chiếc lá bị mắc kẹt trong chỗ trũng nhỏ, xoáy tròn hết vòng này đến vòng khác rồi cuối cùng mới trôi đi.