Hình nền cho effluvia
BeDict Logo

effluvia

/ɪˈfluviə/ /ɛˈfluviə/

Định nghĩa

noun

Khí thải, hơi bốc lên.

Ví dụ :

Hơi thối bốc ra từ thùng rác đầy ứ trong ngõ khiến tôi phải nín thở khi đi ngang qua.