

burner
/ˈbɜːnə/ /ˈbɝnɚ/
noun







noun










noun
Điện thoại dùng một lần, điện thoại rác.

noun
Số điện thoại ảo, ứng dụng tạo số điện thoại tạm thời.

noun
Trên toa tàu điện ngầm đầy những hình vẽ graffiti, nhưng có một bức vẽ lớn, đầy màu sắc nổi bật lên, rõ ràng là tác phẩm của một nghệ sĩ chuyên nghiệp; ai cũng gọi nó là một "tác phẩm công phu".


