

enumerates
Định nghĩa
Từ liên quan
enumerated verb
/ɪˈnuːməˌreɪtɪd/ /ɪˈnjuːməˌreɪtɪd/
Liệt kê, đếm.
individually adverb
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/
Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.