BeDict Logo

evasions

/ɪˈveɪʒənz/ /iˈveɪʒənz/
Hình ảnh minh họa cho evasions: Lẩn tránh, sự trốn tránh, sự né tránh.
 - Image 1
evasions: Lẩn tránh, sự trốn tránh, sự né tránh.
 - Thumbnail 1
evasions: Lẩn tránh, sự trốn tránh, sự né tránh.
 - Thumbnail 2
noun

Trong cuộc thẩm vấn của cảnh sát, câu trả lời của nghi phạm đầy những lời lẩn tránh, khiến việc xác định sự thật trở nên khó khăn.